piedipiatti
danh từ cả hai giống
/pje.diˈpjat.ti/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il/la piedipiatti
piedipiatti nghĩa là cớm.
Nghĩa của piedipiatti
Danh từ · cả hai giống
- Tiếng lóng Cớm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piedipiatti
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cop, flatfoot
Câu hỏi thường gặp
piedipiatti nghĩa là gì?
piedipiatti (danh từ) nghĩa là cớm.
piedipiatti là giống đực hay giống cái?
piedipiatti là danh từ cả hai giống: il/la piedipiatti.