portatile
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/porˈta.ti.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của portatile
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ portable
- Danh từ laptop, laptop computer, notebook
Dạng từ của portatile
| Số nhiều (danh từ) | portatili |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với portatile
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với portatile
- calcolatore portatile — Máy tính xách tay, láp-tóp.
- computatore portatile — Máy tính xách tay, láp-tóp.
- computer portatile — Máy tính xách tay, láp-tóp.
- computiere portatile — Máy tính xách tay, láp-tóp.
- elaboratore portatile — Máy tính xách tay, láp-tóp.
- ordinatore portatile — Máy tính xách tay, láp-tóp.
Câu ví dụ với portatile
- Questo computer portatile è leggero. Cái laptop này nhẹ phết nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1701543
- Il mio portatile usa Linux. Laptop của tôi đang chạy Linux. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2838210
- Questo portatile è leggero. Cái laptop này nhẹ phết nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1702170
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.