potenziale
/po.tenˈt͡sja.le/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il potenziale · số nhiều: i potenziali
potenziale nghĩa là tiềm năng.
Nghĩa của potenziale
Danh từ · giống đực
- Tiềm năng.
Cụm từ, thành ngữ với potenziale
- energia potenziale — Thế năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ potential
- Danh từ potential, power, capability, potentiality
Câu hỏi thường gặp
potenziale nghĩa là gì?
potenziale (danh từ) nghĩa là tiềm năng.
potenziale là giống đực hay giống cái?
potenziale là danh từ giống đực: il potenziale, số nhiều i potenziali.