preferito
preferito nghĩa là được ưa thích.
Cũng là một dạng biến đổi của preferire — Thích hơn.
Nghĩa của preferito
Tính từ
- Được ưa thích.
Dạng từ của preferito
| Giống cái số ít | preferita |
| Giống đực số nhiều | preferiti |
| Giống cái số nhiều | preferite |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preferito
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với preferito
- Qual è il tuo parco nazionale preferito? Công viên quốc gia nào bạn thích nhất? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2964228
- Qual è il suo parco nazionale preferito? Công viên quốc gia nào bạn thích nhất? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2964229
- Qual è il vostro parco nazionale preferito? Công viên quốc gia nào bạn thích nhất? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2964230
- Qual è il tuo vino economico preferito? Bạn thích loại rượu vang rẻ tiền nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11710916
- Qual è il suo vino economico preferito? Bạn thích loại rượu vang rẻ tiền nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11710918
- Qual è il vostro vino economico preferito? Bạn thích loại rượu vang rẻ tiền nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11710919
- Il rosa è il suo colore preferito. Màu hồng là màu yêu thích của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13684724
- Chi è il tuo giocatore preferito? Cầu thủ yêu thích của bạn là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2788877
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ favourite/favorite
- Danh từ favourite/favorite, darling, pet; bookmark
Câu hỏi thường gặp
preferito nghĩa là gì?
preferito (tính từ) nghĩa là được ưa thích.