favorito
/fa.voˈri.to/ giọng máy của trình duyệt
favorito nghĩa là được ưa thích.
Cũng là một dạng biến đổi của favorire — Thích hơn.
Nghĩa của favorito
Tính từ
- Được ưa thích.
Dạng từ của favorito
| Giống cái số ít | favorita |
| Giống đực số nhiều | favoriti |
| Giống cái số nhiều | favorite |
| So sánh nhất | favoritissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với favorito
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ favourite/favorite
- Danh từ favourite/favorite; mollycoddle; teacher's pet
Câu hỏi thường gặp
favorito nghĩa là gì?
favorito (tính từ) nghĩa là được ưa thích.