TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pressione sanguigna

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la pressione sanguigna · số nhiều: le pressioni sanguigne

pressione sanguigna nghĩa là huyết áp.

Nghĩa của pressione sanguigna

Danh từ · giống cái

  1. Huyết áp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pressione sanguigna

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blood pressure

Câu hỏi thường gặp

pressione sanguigna nghĩa là gì?

pressione sanguigna (danh từ) nghĩa là huyết áp.

pressione sanguigna là giống đực hay giống cái?

pressione sanguigna là danh từ giống cái: la pressione sanguigna, số nhiều le pressioni sanguigne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.