pressione
/presˈsjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la pressione · số nhiều: le pressioni
pressione nghĩa là áp lực, huyết áp.
Nghĩa của pressione
Danh từ · giống cái
- Áp lực.
- Huyết áp.
- Căng thẳng, xì-trét.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pressione
Đồng nghĩa
Họ từ của pressione
Cụm từ, thành ngữ với pressione
- pressione del sangue — Huyết áp.
- pressione sanguigna — Huyết áp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pressure; pressure, leverage; blood pressure; steam (in steam-powered devices)
Câu hỏi thường gặp
pressione nghĩa là gì?
pressione (danh từ) nghĩa là áp lực, huyết áp.
pressione là giống đực hay giống cái?
pressione là danh từ giống cái: la pressione, số nhiều le pressioni.