TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pressione

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/presˈsjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la pressione · số nhiều: le pressioni

pressione nghĩa là áp lực, huyết áp.

Nghĩa của pressione

Danh từ · giống cái

  1. Áp lực.
  2. Huyết áp.
  3. Căng thẳng, xì-trét.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pressione

Đồng nghĩa

Họ từ của pressione

Cụm từ, thành ngữ với pressione

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pressure; pressure, leverage; blood pressure; steam (in steam-powered devices)

Câu hỏi thường gặp

pressione nghĩa là gì?

pressione (danh từ) nghĩa là áp lực, huyết áp.

pressione là giống đực hay giống cái?

pressione là danh từ giống cái: la pressione, số nhiều le pressioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.