proava
danh từ giống cái
/proˈa.va/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la proava · số nhiều: le proave
proava nghĩa là bà cố.
Nghĩa của proava
Danh từ · giống cái
- Bà cố.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với proava
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ great-grandmother
Câu hỏi thường gặp
proava nghĩa là gì?
proava (danh từ) nghĩa là bà cố.
proava là giống đực hay giống cái?
proava là danh từ giống cái: la proava, số nhiều le proave.