profilattico
danh từ giống đực
/pro.fiˈlat.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il profilattico · số nhiều: i profilattici
profilattico nghĩa là bao cao su, bao dương vật.
Nghĩa của profilattico
Danh từ · giống đực
- Bao cao su, bao dương vật, túi cao su, áo mưa.
Dạng từ của profilattico
| Giống cái | profilattica |
| Giống cái số nhiều | profilattiche |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với profilattico
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prophylactic
- Danh từ condom, prophylactic
Câu hỏi thường gặp
profilattico nghĩa là gì?
profilattico (danh từ) nghĩa là bao cao su, bao dương vật.
profilattico là giống đực hay giống cái?
profilattico là danh từ giống đực: il profilattico, số nhiều i profilattici.