TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

quantico

/ˈkwan.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt

quantico nghĩa là lượng tử.

Nghĩa của quantico

Tính từ

  1. Lượng tử.

Dạng từ của quantico

Giống cái số ítquantica
Giống đực số nhiềuquantici
Giống cái số nhiềuquantiche

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quantico

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với quantico

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ quantum

Câu hỏi thường gặp

quantico nghĩa là gì?

quantico (tính từ) nghĩa là lượng tử.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.