quantico
/ˈkwan.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt
quantico nghĩa là lượng tử.
Nghĩa của quantico
Tính từ
- Lượng tử.
Dạng từ của quantico
| Giống cái số ít | quantica |
| Giống đực số nhiều | quantici |
| Giống cái số nhiều | quantiche |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quantico
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với quantico
- numero quantico — Số lượng tử.
- stato quantico — Trạng thái lượng tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ quantum
Câu hỏi thường gặp
quantico nghĩa là gì?
quantico (tính từ) nghĩa là lượng tử.