quanto
quanto nghĩa là thế nào, làm sao, mấy, bao nhiêu.
Nghĩa của quanto
Phó từ
- Thế nào, làm sao, sao.
Hạn định từ
- Mấy, bao nhiêu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quanto
Đồng nghĩa
Họ từ của quanto
Cụm từ, thành ngữ với quanto
- in quanto a — Về.
- quanto prima — Sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt.
Câu ví dụ với quanto
- Si sa a quanto ammonta il danno? Có biết thiệt hại bao nhiêu không?Tatoeba #1765010
- Quanto costa? Cái này giá bao nhiêu?Tatoeba #439356
- Quanti anni pensi che abbia lei? Bạn nghĩ cô ấy bao nhiêu tuổi?Tatoeba #1752402
- Quanto ci vuole ad arrivare alla stazione? Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2736413
- Quanto è cambiata la vostra vita? Cuộc sống của các bạn đã thay đổi bao nhiêu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1550356
- Quanto ci mette l'autobus aeroportuale ad andare all'aeroporto? Xe buýt sân bay tới sân bay mất bao nhiêu lâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2157471
- Mi chiedo quanto tempo ci vorrà. Tôi tự hỏi là mất bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2536472
- Quanto tempo ci vuole ad arrivare alla stazione? Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2736414
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ how much, how many, however much, however many
- Đại từ how much, how many, however much, however many; how much, however much; how ...! ... so much!; what, that which, all that (See Usage notes.); it, all
- Phó từ how; how ...! (to be) so ...! how ... is it?!
- Liên từ as much as; as ... as ...
- Danh từ quantum
Câu hỏi thường gặp
quanto nghĩa là gì?
quanto (phó từ, hạn định từ) nghĩa là thế nào, làm sao, mấy, bao nhiêu.