querceta
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la querceta · số nhiều: le quercete
querceta nghĩa là rừng sồi.
Nghĩa của querceta
Danh từ · giống cái
- Rừng sồi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với querceta
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oak grove, oakwood
Câu hỏi thường gặp
querceta nghĩa là gì?
querceta (danh từ) nghĩa là rừng sồi.
querceta là giống đực hay giống cái?
querceta là danh từ giống cái: la querceta, số nhiều le quercete.