quietanza
danh từ giống cái
/kwjeˈtan.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la quietanza · số nhiều: le quietanze
quietanza nghĩa là biên lai, biên nhận.
Nghĩa của quietanza
Danh từ · giống cái
- Biên lai, biên nhận.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quietanza
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ receipt
Câu hỏi thường gặp
quietanza nghĩa là gì?
quietanza (danh từ) nghĩa là biên lai, biên nhận.
quietanza là giống đực hay giống cái?
quietanza là danh từ giống cái: la quietanza, số nhiều le quietanze.