TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

quietanza

danh từ giống cái
/kwjeˈtan.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la quietanza · số nhiều: le quietanze

quietanza nghĩa là biên lai, biên nhận.

Nghĩa của quietanza

Danh từ · giống cái

  1. Biên lai, biên nhận.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quietanza

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ receipt

Câu hỏi thường gặp

quietanza nghĩa là gì?

quietanza (danh từ) nghĩa là biên lai, biên nhận.

quietanza là giống đực hay giống cái?

quietanza là danh từ giống cái: la quietanza, số nhiều le quietanze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.