reattore
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/re.atˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của reattore
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reactor; jet engine
Dạng từ của reattore
| Số nhiều (danh từ) | reattori |
Họ từ của reattore
Cụm từ, thành ngữ với reattore
- reattore nucleare — Lò phản ứng.