registratore di volo
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il registratore di volo · số nhiều: i registratori di volo
registratore di volo nghĩa là hộp đen.
Nghĩa của registratore di volo
Danh từ · giống đực
- Hộp đen.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với registratore di volo
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cockpit voice recorder and flight data recorder; black box; flight recorder
Câu hỏi thường gặp
registratore di volo nghĩa là gì?
registratore di volo (danh từ) nghĩa là hộp đen.
registratore di volo là giống đực hay giống cái?
registratore di volo là danh từ giống đực: il registratore di volo, số nhiều i registratori di volo.