TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

scatola nera

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la scatola nera · số nhiều: le scatole nere

scatola nera nghĩa là hộp đen.

Nghĩa của scatola nera

Danh từ · giống cái

  1. Hộp đen.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scatola nera

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black box

Câu hỏi thường gặp

scatola nera nghĩa là gì?

scatola nera (danh từ) nghĩa là hộp đen.

scatola nera là giống đực hay giống cái?

scatola nera là danh từ giống cái: la scatola nera, số nhiều le scatole nere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.