relativo
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/re.laˈti.vo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của relativo
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ relevant, attendant, respective; relative, comparative; relative; proportional, proportionate
Dạng từ của relativo
| Giống cái số ít | relativa |
| Giống đực số nhiều | relativi |
| Giống cái số nhiều | relative |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với relativo
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với relativo
- pronome relativo — Đại từ quan hệ.