TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ri-

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ri/ giọng máy của trình duyệt

ri- nghĩa là lại.

Cũng là một dạng biến đổi của rio — Lạch.

Nghĩa của ri-

Tiền tố

  1. Lại.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ri-

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố re-, again

Câu hỏi thường gặp

ri- nghĩa là gì?

ri- (tiền tố) nghĩa là lại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.