ri-
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ri/ giọng máy của trình duyệt
ri- nghĩa là lại.
Cũng là một dạng biến đổi của rio — Lạch.
Nghĩa của ri-
Tiền tố
- Lại.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ri-
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố re-, again
Câu hỏi thường gặp
ri- nghĩa là gì?
ri- (tiền tố) nghĩa là lại.