rio
/ˈri.o/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il rio · số nhiều: i rii
rio nghĩa là lạch.
Nghĩa của rio
Danh từ · giống đực
- Từ cổ Lạch.
Dạng từ của rio
| Giống cái | ria |
| Giống cái số nhiều | rie |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rio
Đồng nghĩa
Họ từ của rio
Cụm từ, thành ngữ với rio
- Rio de Janeiro — Ri-ô đơ gia-nây-rô.
- Rio delle Amazzoni — Sông amazon.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brook; stream; streamlet; a stretch of urban canal; sin, fault, guilt
- Tính từ hostile, malevolent; guilty; wicked
Câu hỏi thường gặp
rio nghĩa là gì?
rio (danh từ) nghĩa là lạch.
rio là giống đực hay giống cái?
rio là danh từ giống đực: il rio, số nhiều i rii.