riposo
/riˈpɔ.zo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il riposo · số nhiều: i riposi
riposo nghĩa là sự nghỉ ngơi.
Cũng là một dạng biến đổi của riposare — Nghỉ ngơi, ngơi, rồi.
Nghĩa của riposo
Danh từ · giống đực
- Sự nghỉ ngơi (giorno di riposo — ngày nghỉ) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với riposo
Đồng nghĩa
Họ từ của riposo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rest, repose, break; sleep, rest; retirement; standing at ease
Câu hỏi thường gặp
riposo nghĩa là gì?
riposo (danh từ) nghĩa là sự nghỉ ngơi.
riposo là giống đực hay giống cái?
riposo là danh từ giống đực: il riposo, số nhiều i riposi.