riscaldamento
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ris.kal.daˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của riscaldamento
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heating; warming, heating up; warm-up
Dạng từ của riscaldamento
| Số nhiều (danh từ) | riscaldamenti |
Họ từ của riscaldamento
Cụm từ, thành ngữ với riscaldamento
- riscaldamento globale — Ấm lên toàn cầu, nóng lên toàn cầu, hâm nóng toàn cầu.