TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

rotatoria

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la rotatoria · số nhiều: le rotatorie

rotatoria nghĩa là vòng xuyến.

Nghĩa của rotatoria

Danh từ · giống cái

  1. Vòng xuyến.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rotatoria

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roundabout, rotary, traffic circle

Câu hỏi thường gặp

rotatoria nghĩa là gì?

rotatoria (danh từ) nghĩa là vòng xuyến.

rotatoria là giống đực hay giống cái?

rotatoria là danh từ giống cái: la rotatoria, số nhiều le rotatorie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.