rotatoria
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la rotatoria · số nhiều: le rotatorie
rotatoria nghĩa là vòng xuyến.
Nghĩa của rotatoria
Danh từ · giống cái
- Vòng xuyến.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rotatoria
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roundabout, rotary, traffic circle
Câu hỏi thường gặp
rotatoria nghĩa là gì?
rotatoria (danh từ) nghĩa là vòng xuyến.
rotatoria là giống đực hay giống cái?
rotatoria là danh từ giống cái: la rotatoria, số nhiều le rotatorie.