roulette
danh từ giống cái
/ruˈlɛt/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la roulette
roulette nghĩa là cò quay.
Nghĩa của roulette
Danh từ · giống cái
- Cò quay.
Cụm từ, thành ngữ với roulette
- roulette russa — Cò quay nga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roulette (game of chance)
Câu hỏi thường gặp
roulette nghĩa là gì?
roulette (danh từ) nghĩa là cò quay.
roulette là giống đực hay giống cái?
roulette là danh từ giống cái: la roulette.