rubino
danh từ giống đực
/ruˈbi.no/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il rubino · số nhiều: i rubini
rubino nghĩa là hồng ngọc.
Cũng là một dạng biến đổi của rubare — Trộm, chôm, ăn cắp.
Nghĩa của rubino
Danh từ · giống đực
- Hồng ngọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ruby; a form of Marsala wine made from red grapes
Câu hỏi thường gặp
rubino nghĩa là gì?
rubino (danh từ) nghĩa là hồng ngọc.
rubino là giống đực hay giống cái?
rubino là danh từ giống đực: il rubino, số nhiều i rubini.