salato
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/saˈla.to/ giọng máy của trình duyệt
salato nghĩa là mặn, ngọt thịt.
Nghĩa của salato
Tính từ
- Mặn.
- Ngọt thịt.
Dạng từ của salato
| Giống cái số ít | salata |
| Giống đực số nhiều | salati |
| Giống cái số nhiều | salate |
| So sánh nhất | salatissimo |
Cụm từ, thành ngữ với salato
- lago salato — Hồ nước mặn, hồ muối.
Câu ví dụ với salato
- Questo è troppo salato. Cái này mặn quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6581693
- La zuppa è un po' troppo salata. Món xúp hơi mặn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4182820
- La minestra è un po' troppo salata. Món xúp hơi mặn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4182821
- Lei beve dell'acqua salata. Cô ấy uống nước muối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13633358
- Beve dell'acqua salata. Cô ấy uống nước muối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13633357
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ salty, salted; expensive, costly
Câu hỏi thường gặp
salato nghĩa là gì?
salato (tính từ) nghĩa là mặn, ngọt thịt.