saldo
đi với mạo từ: il saldo · số nhiều: i saldi
saldo nghĩa là sự hạ giá.
Cũng là một dạng biến đổi của saldare — Hàn.
Nghĩa của saldo
Danh từ · giống đực
- Sự hạ giá.
Dạng từ của saldo
| Giống cái | salda |
| Giống cái số nhiều | salde |
| So sánh nhất | saldissimo |
Họ từ của saldo
Câu ví dụ với saldo
- Tieni saldo. Giữ chặt vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6130631
- Tenga saldo. Giữ chặt vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6130632
- Tenete saldo. Giữ chặt vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6130633
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ firm, steady; sound
- Danh từ settlement, payment; balance; sale (bargain event)
Câu hỏi thường gặp
saldo nghĩa là gì?
saldo (danh từ) nghĩa là sự hạ giá.
saldo là giống đực hay giống cái?
saldo là danh từ giống đực: il saldo, số nhiều i saldi.