TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

saldo

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈsal.do/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il saldo · số nhiều: i saldi

saldo nghĩa là sự hạ giá.

Cũng là một dạng biến đổi của saldare — Hàn.

Nghĩa của saldo

Danh từ · giống đực

  1. Sự hạ giá.

Dạng từ của saldo

Giống cáisalda
Giống cái số nhiềusalde
So sánh nhấtsaldissimo

Họ từ của saldo

Câu ví dụ với saldo

  • Tieni saldo. Giữ chặt vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6130631
  • Tenga saldo. Giữ chặt vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6130632
  • Tenete saldo. Giữ chặt vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6130633

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ firm, steady; sound
  • Danh từ settlement, payment; balance; sale (bargain event)

Câu hỏi thường gặp

saldo nghĩa là gì?

saldo (danh từ) nghĩa là sự hạ giá.

saldo là giống đực hay giống cái?

saldo là danh từ giống đực: il saldo, số nhiều i saldi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.