salsa
đi với mạo từ: la salsa · số nhiều: le salse
salsa nghĩa là nước chấm, xốt.
Nghĩa của salsa
Danh từ · giống cái
- Nước chấm, xốt, tương.
Cụm từ, thành ngữ với salsa
- salsa rubra — Nước xốt cà chua, tương cà.
Câu ví dụ với salsa
- Non so ballare un solo passo di salsa. Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #581708
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sauce; salsa (dance)
Câu hỏi thường gặp
salsa nghĩa là gì?
salsa (danh từ) nghĩa là nước chấm, xốt.
salsa là giống đực hay giống cái?
salsa là danh từ giống cái: la salsa, số nhiều le salse.