Santa
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈsan.ta/ giọng máy của trình duyệt
Santa nghĩa là thánh, thánh nhân, vị thánh.
Cũng là một dạng biến đổi của santo — Thánh, thánh nhân.
Nghĩa của Santa
Danh từ riêng
- Thánh, thánh nhân.
- Vị thánh.
- Thánh nữ.
Cụm từ, thành ngữ với Santa
- Santa Croce — Thánh giá.
- Santa Sede — Tòa thánh.
- Terra Santa — Đất thánh.
- acqua santa — Nước thánh.
- guerra santa — Thánh chiến.
- settimana santa — Tuần thánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Saint
- Danh từ saint; Saint (before a name of a saint or in place names, as Santa )
Câu hỏi thường gặp
Santa nghĩa là gì?
Santa (danh từ riêng) nghĩa là thánh, thánh nhân, vị thánh.