santo
/ˈsan.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il santo · số nhiều: i santi
santo nghĩa là thánh, thánh nhân, vị thánh.
Nghĩa của santo
Danh từ · giống đực
- Thánh, thánh nhân.
- Vị thánh.
Dạng từ của santo
| Giống cái | santa |
| Giống cái số nhiều | sante |
| So sánh nhất | santissimo |
Họ từ của santo
Cụm từ, thành ngữ với santo
- Venerdì Santo — Thứ sáu tuần thánh.
- santo patrono — Thánh quan thầy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ holy
- Danh từ saint; Saint
Câu hỏi thường gặp
santo nghĩa là gì?
santo (danh từ) nghĩa là thánh, thánh nhân, vị thánh.
santo là giống đực hay giống cái?
santo là danh từ giống đực: il santo, số nhiều i santi.