scacciapensieri
danh từ giống cái
/ˌskat.t͡ʃa.penˈsjɛ.ri/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la scacciapensieri
scacciapensieri nghĩa là đàn môi.
Nghĩa của scacciapensieri
Danh từ · giống cái
- Đàn môi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scacciapensieri
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pastime; Jew's harp
- Tính từ pastime
Câu hỏi thường gặp
scacciapensieri nghĩa là gì?
scacciapensieri (danh từ) nghĩa là đàn môi.
scacciapensieri là giống đực hay giống cái?
scacciapensieri là danh từ giống cái: la scacciapensieri.