sciocchezza
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃokˈket.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của sciocchezza
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foolishness, silliness
Dạng từ của sciocchezza
| Số nhiều (danh từ) | sciocchezze |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sciocchezza
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với sciocchezza
- Smettetela di dire sciocchezze. Đừng nói vớ vẩn nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12974790
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.