TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

balla

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈbal.la/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la balla · số nhiều: le balle

balla nghĩa là lời nói dối.

Cũng là một dạng biến đổi của ballare — Nhảy, múa.

Nghĩa của balla

Danh từ · giống cái

  1. Lời nói dối.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balla

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với balla

  • Tom balla anche. Tom cũng nhảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4511706
  • Aoi balla. Aoi nhảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5199381
  • Tom balla. Tom múa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5582152

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ large bundle, bale, reap; falsehood, lie, malarkey; testicle, bollock; a stack or sheaf, especially of hay and other plants that come in blades

Câu hỏi thường gặp

balla nghĩa là gì?

balla (danh từ) nghĩa là lời nói dối.

balla là giống đực hay giống cái?

balla là danh từ giống cái: la balla, số nhiều le balle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.