sconto
/ˈskon.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo sconto · số nhiều: gli sconti
sconto nghĩa là bớt giá, sự bớt, sự giảm.
Cũng là một dạng biến đổi của scontare — Giảm giá, chiết khấu.
Nghĩa của sconto
Danh từ · giống đực
- Từ cổ Bớt giá, sự bớt, sự giảm, sự trừ, sự hạ giá.
Dạng từ của sconto
| Giống cái | sconta |
| Giống cái số nhiều | sconte |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sconto
Đồng nghĩa
Họ từ của sconto
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discount; payment, atonement; hiding place, hideaway; cache, hoard
- Tính từ paid, deducted; expiated, atoned for (sins); removed (a sinful urge)
Câu hỏi thường gặp
sconto nghĩa là gì?
sconto (danh từ) nghĩa là bớt giá, sự bớt, sự giảm.
sconto là giống đực hay giống cái?
sconto là danh từ giống đực: lo sconto, số nhiều gli sconti.