TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sconto

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈskon.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: lo sconto · số nhiều: gli sconti

sconto nghĩa là bớt giá, sự bớt, sự giảm.

Cũng là một dạng biến đổi của scontare — Giảm giá, chiết khấu.

Nghĩa của sconto

Danh từ · giống đực

  1. Từ cổ Bớt giá, sự bớt, sự giảm, sự trừ, sự hạ giá.

Dạng từ của sconto

Giống cáisconta
Giống cái số nhiềusconte

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sconto

Đồng nghĩa

Họ từ của sconto

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discount; payment, atonement; hiding place, hideaway; cache, hoard
  • Tính từ paid, deducted; expiated, atoned for (sins); removed (a sinful urge)

Câu hỏi thường gặp

sconto nghĩa là gì?

sconto (danh từ) nghĩa là bớt giá, sự bớt, sự giảm.

sconto là giống đực hay giống cái?

sconto là danh từ giống đực: lo sconto, số nhiều gli sconti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.