segreta
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la segreta · số nhiều: le segrete
segreta nghĩa là tầng hâm.
Cũng là một dạng biến đổi của segreto — Bí mật, điều bí mật.
Nghĩa của segreta
Danh từ · giống cái
- Tầng hâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dungeon
Câu hỏi thường gặp
segreta nghĩa là gì?
segreta (danh từ) nghĩa là tầng hâm.
segreta là giống đực hay giống cái?
segreta là danh từ giống cái: la segreta, số nhiều le segrete.