TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

segreta

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la segreta · số nhiều: le segrete

segreta nghĩa là tầng hâm.

Cũng là một dạng biến đổi của segreto — Bí mật, điều bí mật.

Nghĩa của segreta

Danh từ · giống cái

  1. Tầng hâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dungeon

Câu hỏi thường gặp

segreta nghĩa là gì?

segreta (danh từ) nghĩa là tầng hâm.

segreta là giống đực hay giống cái?

segreta là danh từ giống cái: la segreta, số nhiều le segrete.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.