segreteria
/se.ɡre.teˈri.a/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la segreteria · số nhiều: le segreterie
segreteria nghĩa là văn phòng, phòng thư ký, hộp thư thoại.
Nghĩa của segreteria
Danh từ · giống cái
- Văn phòng, phòng thư ký. (biên soạn)
- (segreteria telefonica) hộp thư thoại. (biên soạn)
Họ từ của segreteria
Cụm từ, thành ngữ với segreteria
- segreteria telefonica — Máy trả lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ office of a secretary; secretariat; secretaire
Câu hỏi thường gặp
segreteria nghĩa là gì?
segreteria (danh từ) nghĩa là văn phòng, phòng thư ký, hộp thư thoại.
segreteria là giống đực hay giống cái?
segreteria là danh từ giống cái: la segreteria, số nhiều le segreterie.