semi-
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.mi/ giọng máy của trình duyệt
semi- nghĩa là bán.
Cũng là một dạng biến đổi của seme — Hạt, hột.
Nghĩa của semi-
Tiền tố
- Bán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố semi-, demi-, half-
Câu hỏi thường gặp
semi- nghĩa là gì?
semi- (tiền tố) nghĩa là bán.