TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

semi-

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.mi/ giọng máy của trình duyệt

semi- nghĩa là bán.

Cũng là một dạng biến đổi của seme — Hạt, hột.

Nghĩa của semi-

Tiền tố

  1. Bán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố semi-, demi-, half-

Câu hỏi thường gặp

semi- nghĩa là gì?

semi- (tiền tố) nghĩa là bán.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.