sesso
đi với mạo từ: il sesso · số nhiều: i sessi
sesso nghĩa là giới tính, sự giao cấu.
Nghĩa của sesso
Danh từ · giống đực
- Giới tính.
- Sự giao cấu.
Họ từ của sesso
Câu ví dụ với sesso
- Non cambierà mai, pensa sempre al sesso. Anh ấy không bao giờ thay đổi, anh luôn nghĩ về tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13917931
- È ossessionato dal sesso. Anh ấy bị ám ảnh với tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13917918
- Non riesce a concentrarsi sullo studio, ha sempre il sesso in testa. Anh ấy không thể tập trung học, trong đầu anh chỉ toàn là tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13917929
- Un intellettuale è una persona che ha scoperto qualcosa più interessante del sesso. Một trí thức là người khám phá ra thứ gì đó thú vị hơn cả tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #966560
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sex (quality of being male or female); sex (sexual intercourse)
Câu hỏi thường gặp
sesso nghĩa là gì?
sesso (danh từ) nghĩa là giới tính, sự giao cấu.
sesso là giống đực hay giống cái?
sesso là danh từ giống đực: il sesso, số nhiều i sessi.