sfidatore
danh từ giống đực
/sfi.daˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo sfidatore · số nhiều: gli sfidatori
sfidatore nghĩa là người thách.
Nghĩa của sfidatore
Danh từ · giống đực
- Người thách.
Dạng từ của sfidatore
| Giống cái | sfidatrice |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sfidatore
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ challenger
Câu hỏi thường gặp
sfidatore nghĩa là gì?
sfidatore (danh từ) nghĩa là người thách.
sfidatore là giống đực hay giống cái?
sfidatore là danh từ giống đực: lo sfidatore, số nhiều gli sfidatori.