sigla
danh từ giống cái
/ˈsi.ɡla/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sigla · số nhiều: le sigle
sigla nghĩa là nhạc chủ đề.
Nghĩa của sigla
Danh từ · giống cái
- Nhạc chủ đề.
Họ từ của sigla
Cụm từ, thành ngữ với sigla
- sigla musicale — Nhạc chủ đề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acronym, abbreviation, initialism; initials; monogram; theme song, leitmotif, short melody that opens or closes a radio/television broadcast (see: avansigla)
Câu hỏi thường gặp
sigla nghĩa là gì?
sigla (danh từ) nghĩa là nhạc chủ đề.
sigla là giống đực hay giống cái?
sigla là danh từ giống cái: la sigla, số nhiều le sigle.