sostegno
/sosˈteɲ.ɲo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il sostegno · số nhiều: i sostegni
sostegno nghĩa là sự ủng hộ, sự hỗ trợ, chỗ dựa.
Nghĩa của sostegno
Danh từ · giống đực
- Sự ủng hộ, sự hỗ trợ. (biên soạn)
- Chỗ dựa. (biên soạn)
Họ từ của sostegno
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ support; supporter
Câu hỏi thường gặp
sostegno nghĩa là gì?
sostegno (danh từ) nghĩa là sự ủng hộ, sự hỗ trợ, chỗ dựa.
sostegno là giống đực hay giống cái?
sostegno là danh từ giống đực: il sostegno, số nhiều i sostegni.