TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

difesa

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/diˈfe.za/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la difesa · số nhiều: le difese

difesa nghĩa là phòng thủ, phòng ngự, phản biện.

Nghĩa của difesa

Danh từ · giống cái

  1. Phòng thủ, phòng ngự, phòng vệ.
  2. Phản biện.
  3. Bảo vệ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với difesa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với difesa

Câu ví dụ với difesa

  • Mi sono difesa. Tôi đã tự vệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8242845

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ defence/defense; protection, shelter

Câu hỏi thường gặp

difesa nghĩa là gì?

difesa (danh từ) nghĩa là phòng thủ, phòng ngự, phản biện.

difesa là giống đực hay giống cái?

difesa là danh từ giống cái: la difesa, số nhiều le difese.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.