difesa
đi với mạo từ: la difesa · số nhiều: le difese
difesa nghĩa là phòng thủ, phòng ngự, phản biện.
Nghĩa của difesa
Danh từ · giống cái
- Phòng thủ, phòng ngự, phòng vệ.
- Phản biện.
- Bảo vệ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với difesa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với difesa
- difesa civile — Phòng thủ dân sự.
Câu ví dụ với difesa
- Mi sono difesa. Tôi đã tự vệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8242845
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defence/defense; protection, shelter
Câu hỏi thường gặp
difesa nghĩa là gì?
difesa (danh từ) nghĩa là phòng thủ, phòng ngự, phản biện.
difesa là giống đực hay giống cái?
difesa là danh từ giống cái: la difesa, số nhiều le difese.