spiegazione
đi với mạo từ: la spiegazione · số nhiều: le spiegazioni
spiegazione nghĩa là lời giải thích.
Nghĩa của spiegazione
Danh từ · giống cái
- Lời giải thích. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spiegazione
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với spiegazione
- Grazie per la tua spiegazione. cảm ơn vì giải thích của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #382193
- Grazie per la sua spiegazione. cảm ơn vì giải thích của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3051657
- Grazie per la vostra spiegazione. cảm ơn vì giải thích của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3051658
- Ti devo una spiegazione. Tôi nợ bạn một lời giải thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2067837
- Vi devo una spiegazione. Tôi nợ bạn một lời giải thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2067838
- Le devo una spiegazione. Tôi nợ bạn một lời giải thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2067839
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ explanation, elucidation, interpretation, reason, lesson
Câu hỏi thường gặp
spiegazione nghĩa là gì?
spiegazione (danh từ) nghĩa là lời giải thích.
spiegazione là giống đực hay giống cái?
spiegazione là danh từ giống cái: la spiegazione, số nhiều le spiegazioni.