TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

subire

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/suˈbi.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của subire

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to undergo, stand, go through; to suffer, sustain, experience, receive

Chia động từ subire

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: subitoDanh động từ: subendo

Hiện tại presente

  • io subisco
  • tu subisci
  • lui/lei subisce
  • noi subiamo
  • voi subite
  • loro subiscono

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho subito
  • tu hai subito
  • lui/lei ha subito
  • noi abbiamo subito
  • voi avete subito
  • loro hanno subito

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io subivo
  • tu subivi
  • lui/lei subiva
  • noi subivamo
  • voi subivate
  • loro subivano

Quá khứ xa passato remoto

  • io subii
  • tu subisti
  • lui/lei subì
  • noi subimmo
  • voi subiste
  • loro subirono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io subirò
  • tu subirai
  • lui/lei subirà
  • noi subiremo
  • voi subirete
  • loro subiranno

Điều kiện condizionale presente

  • io subirei
  • tu subiresti
  • lui/lei subirebbe
  • noi subiremmo
  • voi subireste
  • loro subirebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io subisca
  • che tu subisca
  • che lui/lei subisca
  • che noi subiamo
  • che voi subiate
  • che loro subiscano

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io subissi
  • che tu subissi
  • che lui/lei subisse
  • che noi subissimo
  • che voi subiste
  • che loro subissero

Mệnh lệnh imperativo

  • subisci! (tu)
  • subisca! (lei)
  • subiamo! (noi)
  • subite! (voi)
  • subiscano! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subire

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với subire

  • Tom sta subendo atti di bullismo da parte di Mary. Tom đang bị Mary bắt nạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5547914

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ subire ở thì hiện tại thế nào?

io subisco, tu subisci, lui/lei subisce, noi subiamo, voi subite, loro subiscono. Phân từ quá khứ: subito.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.