tonnellata
/ton.nelˈla.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la tonnellata · số nhiều: le tonnellate
tonnellata nghĩa là tấn.
Nghĩa của tonnellata
Danh từ · giống cái
- Tấn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tonnellata
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tonne, ton (unit of weight)
Câu hỏi thường gặp
tonnellata nghĩa là gì?
tonnellata (danh từ) nghĩa là tấn.
tonnellata là giống đực hay giống cái?
tonnellata là danh từ giống cái: la tonnellata, số nhiều le tonnellate.