TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

tonnellata

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ton.nelˈla.ta/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la tonnellata · số nhiều: le tonnellate

tonnellata nghĩa là tấn.

Nghĩa của tonnellata

Danh từ · giống cái

  1. Tấn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tonnellata

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tonne, ton (unit of weight)

Câu hỏi thường gặp

tonnellata nghĩa là gì?

tonnellata (danh từ) nghĩa là tấn.

tonnellata là giống đực hay giống cái?

tonnellata là danh từ giống cái: la tonnellata, số nhiều le tonnellate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.