trasmissione televisiva
đi với mạo từ: la trasmissione televisiva · số nhiều: le trasmissioni televisive
trasmissione televisiva nghĩa là chương trình truyền hình.
Nghĩa của trasmissione televisiva
Danh từ · giống cái
- Chương trình truyền hình.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trasmissione televisiva
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ television program
Câu hỏi thường gặp
trasmissione televisiva nghĩa là gì?
trasmissione televisiva (danh từ) nghĩa là chương trình truyền hình.
trasmissione televisiva là giống đực hay giống cái?
trasmissione televisiva là danh từ giống cái: la trasmissione televisiva, số nhiều le trasmissioni televisive.