Ucraina
/uˈkraj.na/ giọng máy của trình duyệt
Ucraina nghĩa là u-crai-na, u-cờ-ren.
Cũng là một dạng biến đổi của ucraino — Tiếng u-crai-na.
Nghĩa của Ucraina
Danh từ riêng
- U-crai-na, u-cờ-ren, uy kiên, ô khắc lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Ukraine (a country in Eastern Europe, bordering on the north shore of the Black Sea)
- Danh từ female equivalent of ucraino
Câu hỏi thường gặp
Ucraina nghĩa là gì?
Ucraina (danh từ riêng) nghĩa là u-crai-na, u-cờ-ren.