ultimo
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈul.ti.mo/ giọng máy của trình duyệt
ultimo nghĩa là cuối cùng.
Nghĩa của ultimo
Tính từ
- Cuối cùng.
Dạng từ của ultimo
| Giống cái số ít | ultima |
| Giống đực số nhiều | ultimi |
| Giống cái số nhiều | ultime |
| So sánh nhất | ultimissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ultimo
Trái nghĩa
Câu ví dụ với ultimo
- La qualità dell'aria è peggiorata negli ultimi anni. Chất lượng không khí xấu đi trong những năm qua.Tatoeba #1751609
- Voglio compiere gli ultimi voleri che erano di mio padre prima che lui scomparisse. Tôi muốn thực hiện ý nguyện cuối cùng của cha trước khi cha mất.Tatoeba #1765110
- Tom era ultimo. Tom là người cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7120862
- Trascorse gli ultimi momenti in povertà. Nhưng giây phút cuối cùng của anh ấy chìm trong nghèo khổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13633871
- Negli ultimi anni succede frequentemente. Điều này thường xuyên xảy ra trong những năm gần đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4455925
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ last; recent, current; pertaining to last month
- Danh từ last one
Câu hỏi thường gặp
ultimo nghĩa là gì?
ultimo (tính từ) nghĩa là cuối cùng.