utile
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈu.ti.le/ giọng máy của trình duyệt
utile nghĩa là có ích, hay giúp đỡ.
Nghĩa của utile
Tính từ
- Có ích.
- Hay giúp đỡ.
Dạng từ của utile
| Số nhiều | utili |
| So sánh nhất | utilissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với utile
Trái nghĩa
Câu ví dụ với utile
- Fai qualcosa di utile. Làm gì đó hữu ích đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1720986
- Faccia qualcosa di utile. Làm gì đó hữu ích đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6071292
- Fate qualcosa di utile. Làm gì đó hữu ích đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6071293
- Tieni queste forbici vicine, potrebbero tornare utili. Cứ để kéo ở gần đi, sau này sẽ cần dùng đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13880986
- Le sole risposte utili sono quelle che propongono nuove domande. Chỉ những câu trả lời kéo theo nhiều câu hỏi khác mới là câu trả lời hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4403
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ useful
Câu hỏi thường gặp
utile nghĩa là gì?
utile (tính từ) nghĩa là có ích, hay giúp đỡ.