vedova
đi với mạo từ: la vedova · số nhiều: le vedove
vedova nghĩa là quả phụ, goá.
Cũng là một dạng biến đổi của vedovo — Người góa vợ.
Nghĩa của vedova
Danh từ · giống cái
- Quả phụ, goá.
Câu ví dụ với vedova
- Tom si è sposato con una vedova. Tom kết hôn với một góa phụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7545230
- Tom si sposò con una vedova. Tom kết hôn với một góa phụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7545231
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ widow
Câu hỏi thường gặp
vedova nghĩa là gì?
vedova (danh từ) nghĩa là quả phụ, goá.
vedova là giống đực hay giống cái?
vedova là danh từ giống cái: la vedova, số nhiều le vedove.