vera
đi với mạo từ: la vera · số nhiều: le vere
vera nghĩa là nhẫn cưới.
Cũng là một dạng biến đổi của vero — Thật, phải.
Nghĩa của vera
Danh từ · giống cái
- Nhẫn cưới.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vera
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với vera
- Questa informazione è vera? Tin chuẩn chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10782647
- Sfortunatamente è vera. Tiếc rằng cái đó là sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4620688
- Non è vera? Không đúng hả? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4767970
- È sfortunatamente vera. Tiếc rằng cái đó là sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5469376
- Quella che sto per condividere con voi è una storia vera. Những gì tôi sắp chia sẻ với bạn sau đây là một câu chuyện có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13915324
- Queste informazioni sono vere? Tin chuẩn chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10782648
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wedding ring, wedding band; puteal, wellhead
Câu hỏi thường gặp
vera nghĩa là gì?
vera (danh từ) nghĩa là nhẫn cưới.
vera là giống đực hay giống cái?
vera là danh từ giống cái: la vera, số nhiều le vere.